HomeSolargis

Bộ dữ liệu Solargis Prospect Basic và Professional

Phần mềm Solargis cung cấp dữ liệu bức xạ mặt trời, ứng dụng trực tuyến và dịch vụ tư vấn giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu suất của các nhà máy điện mặt trời.

Phần mềm Solargis Evaluate 2.7
Phần mềm Solargis Prospect Professional
Phần mềm Solargis Prospect Basic

Dưới đây là so sánh rất sâu vào “bộ dữ liệu” (data layer & parameter) giữa Solargis Prospect Basic vs Professional — đây là phần quan trọng nhất nếu bạn làm kỹ thuật / bankability.


🧭 1. Điểm giống nhau (core dataset – nền tảng chung)

Cả Basic và Professional dùng cùng dataset gốc:

☀️ Solar resource (giống nhau)

  • GHI (Global Horizontal Irradiation)
  • DNI (Direct Normal Irradiation)
  • DIF (Diffuse)
  • GTI (Global Tilted Irradiation)

🌡️ Meteo cơ bản (giống nhau)

  • TEMP (nhiệt độ)
  • WS (wind speed)

📊 Định dạng dữ liệu (giống nhau)

  • Monthly averages + 24×12 profiles
  • Spatial resolution:
    • Solar: 250m
    • Meteo: ~1 km
  • Time range: ~1994 → gần hiện tại

👉 Nghĩa là:
“nguồn dữ liệu gốc không khác nhau”


⚠️ 2. Khác biệt thực sự = “data depth” (độ sâu dữ liệu)

🔹 Basic = chỉ dùng “core variables”

Bao gồm:

  • Solar: GHI, DNI, DIF
  • Meteo cơ bản: TEMP, WS
  • Một số meteo trung bình (có thể có nhưng không fully dùng):
    • RH (humidity)
    • PREC (rain)

👉 Nhưng:

  • Không dùng để mô hình hóa sâu
  • Chủ yếu để:
    • Yield estimation đơn giản
    • Fixed tilt PV

🔹 Professional = mở khóa “advanced physics data”

1. 🌍 Albedo (cực quan trọng)

  • Phản xạ mặt đất
  • Dùng cho:
    • Bifacial gain

👉 Basic: ❌ không có
👉 Professional: ✅ có


2. 💧 Atmospheric / spectral data

  • RH (humidity)
  • PWAT (precipitable water)

👉 Dùng để:

  • Tính spectral loss/gain
  • Ảnh hưởng tới hiệu suất module

👉 Basic: ❌ không dùng
👉 Professional: ✅ dùng


3. 🌧️ Soiling & snow data

  • PREC (rainfall)
  • SNOWD (snow days)

👉 Dùng để:

  • Ước tính:
    • Dirt loss
    • Cleaning effect
    • Snow loss

👉 Basic: ❌ không có modeling
👉 Professional: ✅ có


4. 📉 Full meteo stack (Professional thực sự dùng)

Theo data spec:

  • RH – humidity
  • PWAT – water vapor
  • PREC – rainfall
  • SNOWD – snow days
  • ALB – albedo

👉 Đây là bộ dữ liệu đầy đủ để:

  • Modeling performance loss
  • Advanced PV simulation

📊 3. So sánh trực diện dataset

Nhóm dữ liệu Basic Professional
Solar (GHI, DNI, DIF)
TEMP, Wind
GTI / PVOUT
Humidity (RH) ⚠️ limited ✅ dùng modeling
Precipitable water (PWAT)
Rain (PREC)
Snow days
Albedo
Terrain / shading

🧠 4. Insight quan trọng (rất thực tế)

❗ 1. Basic ≠ thiếu data, mà là “không dùng data”

  • Nhiều parameter có tồn tại trong database
  • Nhưng:
    • Không đưa vào model
    • Không ảnh hưởng kết quả

👉 → Output đơn giản hơn, ít physics hơn


❗ 2. Professional = gần với PVsyst-level input

  • PWAT + RH → spectral correction
  • Albedo → bifacial
  • Rain → soiling

👉 Đây là những thứ:

  • PVsyst dùng
  • Bank yêu cầu

❗ 3. Sai số lớn nhất đến từ đâu?

Không phải từ GHI/DNI, mà từ:

  • Soiling (±2–5%)
  • Bifacial gain (±3–10%)
  • Spectral effects (~1–2%)

👉 Những thứ này:

  • Basic ❌ không có
  • Professional ✅ có

🎯 5. Kết luận

  • Basic dataset
    → “Solar + weather cơ bản”
    → đủ để estimate nhanh
  • Professional dataset
    → thêm physics của atmosphere + environment
    → dùng để:

    • Bankability
    • Utility-scale
    • Bifacial / tracker

🚀 Nếu làm thực tế (khuyến nghị)

  • Rooftop < 1MW → Basic OK
  • Solar farm / investor → Professional gần như bắt buộc

COMMENTS

WORDPRESS: 0
DISQUS: 0
Contact Me on Zalo