HomeTeleport

So sánh chi tiết giữa Teleport và VPN

Teleport thay thế VPN cho truy cập hạ tầng IT hiện đại bằng cách tập trung vào xác thực danh tính, phân quyền chi tiết và audit trong khi VPN chỉ tạo kênh bảo mật cho toàn bộ mạng mà không kiểm soát chi tiết từng tài nguyên

Phần mềm teleport cloud
Triển khai teleport cloud trên hạ tầng AWS on-prem
Teleport là một nền tảng quản lý truy cập hạ tầng

📌 1. Mục tiêu & cách tiếp cận

🛡️ VPN truyền thống

  • Tạo một kênh bảo mật (tunnel) giữa thiết bị của user và mạng nội bộ qua Internet.

  • Khi kết nối thành công, user nhìn như là “ở trong mạng nội bộ” và có thể truy cập nhiều tài nguyên trong mạng đó.

  • Bảo mật dựa vào mã hóa gói tin và danh tính user khi nối VPN.
    👉 Tốt cho việc kết nối từ xa vào toàn bộ mạng.

🔑 Teleport

  • nền tảng kiểm soát truy cập theo danh tính (identity-based access) — một giải pháp Zero Trust thay vì chỉ mở “đường hầm mạng”.

  • Không mở toàn bộ mạng; thay vào đó mọi truy cập đều được:

    • Xác thực danh tính rõ ràng

    • Ủy quyền chi tiết theo vai trò (RBAC)

    • Ghi lại audit & phiên truy cập

  • Teleport tạo chứng chỉ ngắn hạn cho mỗi kết nối thay vì giữ nhiều kết nối VPN lâu dài.


📊 2. Phạm vi truy cập

Tiêu chí VPN truyền thống Teleport
Cấp quyền Toàn mạng nội bộ Chỉ tài nguyên được phép
Quyền chi tiết Thấp RBAC / Least-Privilege
Kiểm soát theo user Gắn với login VPN Xác thực, ủy quyền trên từng kết nối
Phù hợp Tập trung vào toàn bộ mạng Truy cập chính xác vào server/database/app
Cách bảo mật chính Mã hóa tunnel Xác thực danh tính + certificate
Mô hình bảo mật Trust network after VPN Zero Trust: verify every access

🔐 3. Bảo mật

🔒 VPN

  • Mã hóa lưu lượng giúp bảo vệ dữ liệu giữa hai điểm.

  • Nhưng khi đã kết nối thành công, người dùng có thể “đi ngang” qua bất kỳ tài nguyên nào trong mạng nếu không có kiểm soát bổ sung.
    ➡ Nếu tài khoản VPN bị lộ, attacker có thể “ở trong mạng”.

🛡 Teleport

  • Mỗi truy cập được kiểm tra:

    • Danh tính user

    • Quyền truy cập đúng resource

    • Chứng chỉ hết hạn nhanh để giảm rủi ro bị lộ

  • Không có khái niệm “vào được VPN ⇒ tự do truy cập”.
    ➡ Ngay cả khi kết nối được xác thực, Teleport sẽ chỉ cho phép truy cập chính xác tài nguyên cần thiết theo role đã cấu hình.


🧠 4. Kiểm soát và audit

Teleport

  • Audit & session recording: ghi lại chi tiết từng phiên (SSH, kubectl, database, RDP…).

  • Bạn có thể xem ai làm gì, khi nào, với resource nào — rất hữu ích cho compliance & forensic.

🔍 VPN

  • Thường không ghi log hoạt động chi tiết phía ứng dụng.

  • Thường chỉ ghi log kết nối VPN (thời gian, IP, user), không ghi chi tiết hành động trong hệ thống.


🚀 5. Trải nghiệm người dùng & hiệu quả vận hành

🧑‍💻 VPN

  • Đơn giản: user bật VPN → kết nối vào mạng → xài như ở văn phòng.

  • Nhưng việc cấu hình chi tiết phân quyền, audit, MFA đôi khi không có sẵn hoặc phức tạp.

📈 Teleport

  • Tích hợp với SSO / IdP (Okta, Azure AD, Google…), MFA và RBAC.

  • Truy cập các loại tài nguyên khác nhau (server, database, Kubernetes) qua một cửa tập trung.
    ➡ Giảm bức tường “credential sprawl” và ít phụ thuộc tool bên ngoài hơn.


⚠️ 6. Hạn chế & cân nhắc

🧩 VPN

  • Mở quá nhiều quyền nếu không có kiểm soát chi tiết.

  • Audit kém, không đủ đáp ứng yêu cầu bảo mật cao (Zero Trust).

  • Khi mở VPN, mất biệt lập mạng nếu attacker vào được.

🧠 Teleport

  • Không thay thế mọi loại VPN truyền thống (ví dụ: site-to-site VPN giữa hai mạng LAN).

  • Đòi hỏi cấu hình cho hệ thống IAM, chứng chỉ, policy – cần setup ban đầu.

COMMENTS

WORDPRESS: 0
DISQUS:
Contact Me on Zalo